resplendissant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực resplendissant
/ʁɛs.plɑ̃.di.sɑ̃/
resplendissants
/ʁɛs.plɑ̃.di.sɑ̃/
Giống cái resplendissante
/ʁɛs.plɑ̃.di.sɑ̃t/
resplendissantes
/ʁɛs.plɑ̃.di.sɑ̃t/

resplendissant /ʁɛs.plɑ̃.di.sɑ̃/

  1. Chói lọi, rực sáng.
    Une beauté resplendissante — một sắc đẹp chói lọi
  2. Rạng rỡ.
    Mine resplendissante — vẻ mặt rạng rỡ

Tham khảo[sửa]