retentissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.tɑ̃.ti.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | retentissant /ʁǝ.tɑ̃.ti.sɑ̃/ |
retentissants /ʁǝ.tɑ̃.ti.sɑ̃/ |
| Giống cái | retentissante /ʁǝ.tɑ̃.ti.sɑ̃t/ |
retentissantes /ʁǝ.tɑ̃.ti.sɑ̃t/ |
retentissant /ʁǝ.tɑ̃.ti.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “retentissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)