rettighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rettighet | rettigheta, rettigheten |
| Số nhiều | rettigheter | rettighetene |
rettighet gđc
- Quyền, quyền lợi.
- rettigheter og plikter i et samfunn
- et hotell med alle rettigheter — Khách sạn có giấy phép bán rượu.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rettighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)