revenging
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈvɛnd.ʒiɳ/
Động từ
revenging
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revenge.
Tính từ
[sửa]revenging
- Để trả thù.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “revenging”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)