Bước tới nội dung

revente

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.vɑ̃t/

Danh từ

Số ít Số nhiều
revente
/ʁə.vɑ̃t/
reventes
/ʁə.vɑ̃t/

revente gc /ʁə.vɑ̃t/

  1. Sự bán lại.

Tham khảo