Bước tới nội dung

reverberating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.bə.ˌreɪ.tiɳ/

Động từ

reverberating

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của reverberate.

Tính từ

[sửa]

reverberating

  1. Vang lại; dội lại.
    a reverberating peal of thunder — một tiếng sét vang dội
  2. Lẫy lừng; vang dội (danh tiếng).

Tham khảo