revivre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

revivre nội động từ /ʁə.vivʁ/

  1. Sống lại.
    Les larmes ne le feront pas revivre — nước mắt không thể làm cho nó sống lại được
    je commence à revivre depuis que j'ai reçu de ses nouvelles — từ khi nhận được tin nó, tôi mới bắt đầu sống lại (khỏe khoắn vui tươi lại)
    faire revivre un personnage — (nghĩa bóng) làm sống lại một nhân vật
  2. Như sống lại, như thấy được.
    Un père qui revit dans son fils — người cha như sống lại trong đứa con trai ông ta

Ngoại động từ[sửa]

revivre ngoại động từ /ʁə.vivʁ/

  1. Sống lại.
    Revivre ses années d’enfance — sống lại những ngày thơ ấy

Tham khảo[sửa]