revivre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.vivʁ/
Nội động từ
revivre nội động từ /ʁə.vivʁ/
- Sống lại.
- Les larmes ne le feront pas revivre — nước mắt không thể làm cho nó sống lại được
- je commence à revivre depuis que j'ai reçu de ses nouvelles — từ khi nhận được tin nó, tôi mới bắt đầu sống lại (khỏe khoắn vui tươi lại)
- faire revivre un personnage — (nghĩa bóng) làm sống lại một nhân vật
- Như sống lại, như thấy được.
- Un père qui revit dans son fils — người cha như sống lại trong đứa con trai ông ta
Ngoại động từ
revivre ngoại động từ /ʁə.vivʁ/
- Sống lại.
- Revivre ses années d’enfance — sống lại những ngày thơ ấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “revivre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)