Bước tới nội dung

revoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʁə.vwaʁ/

Ngoại động từ[sửa]

revoir ngoại động từ /ʁə.vwaʁ/

  1. Thấy lại, gặp lại.
    Revoir un ancien ami — gặp lại bạn cũ
    au plaisir de vous revoir — mong gặp lại anh (chị)
  2. Trở về.
    Revoir sa patrie — trở về tổ quốc
  3. Xem lại
    Revoir un film — xem lại một phim
    revoir un manuscrit — xem lại một bản thảo
    revoir ses leçons — xem lại bài

Tham khảo[sửa]