revolter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈvoʊl.tɜː/
Danh từ
revolter /rɪ.ˈvoʊl.tɜː/
- người nổi dậy chống lại, người khởi nghĩa, người làm loạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “revolter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)