Bước tới nội dung

rewarding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /rɪ.ˈwɔr.diɳ/

Động từ

[sửa]

rewarding

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "reward" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

[sửa]

Tính từ

[sửa]

rewarding /rɪ.ˈwɔr.diɳ/

  1. Đáng đọc (sách... )
  2. Đáng làm (việc, nhiệm vụ... )

Tham khảo

[sửa]