Bước tới nội dung

rewarding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈwɔr.diɳ/

Động từ

rewarding

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của reward.

Tính từ

[sửa]

rewarding

  1. Đáng đọc (sách... )
  2. Đáng làm (việc, nhiệm vụ... )

Tham khảo

Từ đảo chữ