rhododendron

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rhododendron /ˌroʊ.də.ˈdɛn.drən/

  1. (Thực vật học) Giống cây đỗ quyên.

Tham khảo[sửa]