Bước tới nội dung

ricain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁi.kɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ricain
/ʁi.kɛ̃/
ricains
/ʁi.kɛ̃/

ricain /ʁi.kɛ̃/

  1. (Thông tục) Người Hoa Kỳ.

Tham khảo