rid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ɹɪd/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɪd
Ngoại động từ
rid ngoại động từ ridded, rid; rid /ˈrɪd/
- (+ of) Giải thoát (cho ai khỏi... ).
- to rid oneself of debt — thoát khỏi nợ nần, giũ sạch nợ nần
- to get rid of someone (something) — tống khứ được ai (cái gì) đi
- article hard to get rid of — món hàng khó tiêu thụ, món hàng khó bán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)