rigorisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.ɡɔ.ʁizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rigorisme /ʁi.ɡɔ.ʁizm/ |
rigorismes /ʁi.ɡɔ.ʁizm/ |
rigorisme gđ /ʁi.ɡɔ.ʁizm/
- Sự nghiêm ngặt (về đạo đức, tín ngưỡng).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rigorisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)