Bước tới nội dung

rinceau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɛ̃.sɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rinceau
/ʁɛ̃.sɔ/
rinceaux
/ʁɛ̃.sɔ/

rinceau /ʁɛ̃.sɔ/

  1. (Kiến trúc) Trang trí cành lá lượn.

Tham khảo