Bước tới nội dung

rincette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɛ̃.sɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rincette
/ʁɛ̃.sɛt/
rincette
/ʁɛ̃.sɛt/

rincette gc /ʁɛ̃.sɛt/

  1. (Thân mật) Rượu tráng chén.
  2. (Thông tục) Rượu trắng.

Tham khảo