ringeklokke

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ringeklokke ringeklokka, ringeklokken
Số nhiều ringeklokker ringeklokkene

Danh từ[sửa]

ringeklokke gđc

  1. Chuông cửa.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]