Bước tới nội dung

rock-crystal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑːk.ˈkrɪs.tᵊl/

Danh từ

rock-crystal /ˈrɑːk.ˈkrɪs.tᵊl/

  1. (Khoáng chất) Thạch anh.

Tham khảo