romantisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.mɑ̃.tizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| romantisme /ʁɔ.mɑ̃.tizm/ |
romantismes /ʁɔ.mɑ̃.tizm/ |
romantisme gđ /ʁɔ.mɑ̃.tizm/
- Chủ nghĩa lãng mạn.
- Tính lãng mạn; tính mơ mộng.
- Le romantisme de l’adolescence — tính lãng mạn của tuổi thiếu niên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “romantisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)