roséole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.ze.ɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roséole /ʁɔ.ze.ɔl/ |
roséole /ʁɔ.ze.ɔl/ |
roséole gc /ʁɔ.ze.ɔl/
- (Y học) Ban đào.
- roséole ortiée — (y học) mày đay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “roséole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)