Bước tới nội dung

rossinante

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɔ.si.nɑ̃t/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rossinante
/ʁɔ.si.nɑ̃t/
rossinantes
/ʁɔ.si.nɑ̃t/

rossinante gc /ʁɔ.si.nɑ̃t/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Con nghẽo, ngựa gầy.

Tham khảo