rotational
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
rotational ((cũng) rotative)
- Quay tròn, luân chuyển.
- rotational crops — các vị trồng luân canh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rotational”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)