Bước tới nội dung

roublardise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁu.blaʁ.diz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
roublardise
/ʁu.blaʁ.diz/
roublardises
/ʁu.blaʁ.diz/

roublardise gc /ʁu.blaʁ.diz/

  1. (Thân mật) Thói tinh quái, thói quỷ quái, lối cáo già.
  2. (Thân mật) Thủ đoạn quỷ quái, thủ đoạn cáo già.

Tham khảo