Bước tới nội dung

rouge-queue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁuʒ.kø/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rouge-queue
/ʁuʒ.kø/
rouge-queue
/ʁuʒ.kø/

rouge-queue /ʁuʒ.kø/

  1. (Động vật học) Chim đuôi đỏ.

Tham khảo