Bước tới nội dung

rougir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁu.ʒiʁ/

Ngoại động từ

[sửa]

rougir ngoại động từ /ʁu.ʒiʁ/

  1. Làm đỏ.
    L’autome rougit les feuillages — mùa thu làm đỏ lá cây
  2. Nung đỏ.
    Rougir une barre de fer — nung đỏ một thanh sắt
    rougir ses mains — nhúng tay vào máu, phạm tội giết người

Nội động từ

[sửa]

rougir nội động từ /ʁu.ʒiʁ/

  1. Đỏ lên, thành đỏ.
    L’écrevisse rougit à la cuisson — tôm đỏ lên khi nấu chín
  2. Đỏ mặt.
    Rougir de honte — đỏ mặt xấu hổ
  3. Xấu hổ.
    Rougir de sa conduite — xấu hổ vì cách cư xử của mình
    Rougir de quelqu'un — xấu hổ vì ai

Tham khảo

[sửa]