Bước tới nội dung

rovfågel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Wikipedia tiếng Thụy Điển có bài viết về:

Từ nguyên

Từ rov + fågel.

Danh từ

rovfågel gch

  1. Chim săn mồi.

Biến cách

Biến cách của rovfågel
danh cách sinh cách
số ít bất định rovfågel rovfågels
xác định rovfågeln rovfågelns
số nhiều bất định rovfåglar rovfåglars
xác định rovfåglarna rovfåglarnas

Tham khảo