Bước tới nội dung

rudes

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: rüdes

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

 

Tính từ

rudes

  1. Dạng giống đực/giống cái số nhiều của rude

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

rudes

  1. Số nhiều của rude

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Danh từ

rudes gch

  1. Dạng bất định sinh cách số ít của rude

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

rudēs

  1. Dạng danh cách/đối cách/hô cách giống đực/giống cái số nhiều của rudis

Tiếng Norman

[sửa]

Tính từ

rudes sn

  1. Số nhiều của rude

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

rudes

  1. Số nhiều của rude