rudes
Giao diện
Xem thêm: rüdes
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ˈʁu.dɨʃ/ [ˈʁu.ðɨʃ]
Tính từ
rudes
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
rudes
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
rudes gch
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈru.deːs/, [ˈrʊd̪eːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈru.des/, [ˈruːd̪es]
Tính từ
rudēs
Tiếng Norman
[sửa]Tính từ
rudes sn
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ʁyd/
- Từ đồng âm: rude
Tính từ
rudes
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Norman
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Norman
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Norman
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp