ruiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɥi.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ruiné /ʁɥi.ne/ |
ruinés /ʁɥi.ne/ |
| Giống cái | ruinée /ʁɥi.ne/ |
ruinées /ʁɥi.ne/ |
ruiné /ʁɥi.ne/
- Sa sút, sạt nghiệp.
- Famille ruinée — gia đình sa sút
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đổ nát.
- Maison ruinée — nhà đổ nát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ruiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)