ruiné

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʁɥi.ne/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực ruiné
/ʁɥi.ne/
ruinés
/ʁɥi.ne/
Giống cái ruinée
/ʁɥi.ne/
ruinées
/ʁɥi.ne/

ruiné /ʁɥi.ne/

  1. Sa sút, sạt nghiệp.
    Famille ruinée — gia đình sa sút
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đổ nát.
    Maison ruinée — nhà đổ nát

Tham khảo[sửa]