ruiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɥi.ne/
Ngoại động từ
ruiner ngoại động từ /ʁɥi.ne/
- (Văn học) Làm hư hại.
- La grêle a ruiné les moissons — mưa đá đã làm hư hại mùa màng
- Làm đổ sụp, làm suy sụp, làm tan tành.
- Argument qui ruine un raisonnement — luận chứng làm đổ sụp một lập luận
- Ruiner la santé — làm suy sụp sức khỏe
- Ruiner les espoirs — làm tan tành hy vọng
- Làm cho sa sút, làm cho sạt nghiệp.
- La crise l’a ruiné — khủng hoảng đã làm cho nó sạt nghiệp
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tàn phá.
- Ruiner une ville — tàn phá một thành phố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ruiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)