Bước tới nội dung

rumen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈruː.mən/

Danh từ

rumen /ˈruː.mən/

  1. (Động vật học) Dạ cỏ.

Tham khảo