rupee

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ruː.ˈpi/

Danh từ[sửa]

rupee /ruː.ˈpi/

  1. Đồng rupi (tiền Ân-độ).

Tham khảo[sửa]