rutebil
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rutebil | rutebilen |
| Số nhiều | rutebiler | rutebilene |
rutebil gđ
- Xe đò, xe buýt, xe hàng chạy theo thời biểu và lộ trình nhất định.
- Rutebilen kommer klokka fem. — Xe đò đến lúc 5 giờ.
Từ dẫn xuất
- (1) rutebilstasjon gđ: Bến xe đò, xe buýt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rutebil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)