ruthenium

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ruthenium /ruː.ˈθi.ni.əm/

  1. (Hoá học) Ruteni.

Tham khảo[sửa]