Bước tới nội dung

rutilant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈruː.tᵊl.ənt/

Tính từ

rutilant /ˈruː.tᵊl.ənt/

  1. Đỏ chói; sáng chói.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁy.ti.lɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực rutilant
/ʁy.ti.lɑ̃/
rutilants
/ʁy.ti.lɑ̃/
Giống cái rutilante
/ʁy.ti.lɑ̃t/
rutilantes
/ʁy.ti.lɑ̃t/

rutilant /ʁy.ti.lɑ̃/

  1. Đỏ chói.
    Cuivre rutilant — đồng đỏ chói
  2. (Nghĩa rộng) Bóng nhoáng, sáng loáng.
    Voiture rutilante — xe bóng nhoáng

Tham khảo