rutilant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈruː.tᵊl.ənt/
Tính từ
rutilant /ˈruː.tᵊl.ənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rutilant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁy.ti.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rutilant /ʁy.ti.lɑ̃/ |
rutilants /ʁy.ti.lɑ̃/ |
| Giống cái | rutilante /ʁy.ti.lɑ̃t/ |
rutilantes /ʁy.ti.lɑ̃t/ |
rutilant /ʁy.ti.lɑ̃/
- Đỏ chói.
- Cuivre rutilant — đồng đỏ chói
- (Nghĩa rộng) Bóng nhoáng, sáng loáng.
- Voiture rutilante — xe bóng nhoáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rutilant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)