sær
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sær |
| gt | sært | |
| Số nhiều | sære | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sær
Từ dẫn xuất
- (1) særstilling gđc: Trường hợp đặc biệt.
- (1) særtrekk gđ: Điểm đặc biệt, yếu tố đặc biệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sær”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)