Bước tới nội dung

sèvres

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sèvres
/sɛvʁ/
sèvres
/sɛvʁ/

sèvres /sɛvʁ/

  1. (Đồ) Sứ Xe-vrơ.

Tham khảo