Bước tới nội dung

séculairement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /se.ky.lɛʁ.mɑ̃/

Phó từ

séculairement /se.ky.lɛʁ.mɑ̃/

  1. Hàng trăm năm, hàng thế kỷ.
    Tradition séculairement fortifiée — truyền thống được củng cố hàng trăm năm

Tham khảo