séjourner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʒuʁ.ne/
Nội động từ
séjourner nội động từ /se.ʒuʁ.ne/
- Ở lại, lưu lại.
- Séjourner chez des amis — lưu lại nhà bạn bè
- Đọng lại.
- Endroit òu l’eau séjourne — nơi nước đọng lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “séjourner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)