passer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

passer /ˈpæ.sɜː/

  1. (Như) Passer-by.
  2. Người trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

passer nội động từ /pa.se/

  1. Qua, sang; đi qua.
    Passer en France — sang Pháp
    Passer par la rue — đi qua phố
  2. Đi đến.
    Passer à la banque — đi đến nhà ngân hàng
  3. Trở thành.
    Passer maître — trở thành bậc thầy
  4. Thăng (chức).
    Passer colonel — thăng đại tá
  5. Bị gọi ra, phải ra.
    Passer en conseil de guerre — phải ra trước hội đồng quân sự
  6. Qua đời.
    Il a passé — ông ấy đã qua đời
  7. Lướt qua; quên đi, tha thứ.
    Passer sur des détails — lướt qua những chi tiết
    Passer sur les fautes de quelqu'un — tha thứ những khuyết điểm của ai
  8. Lọt qua; chảy qua.
    Le café passe lentement — cà phê lọt qua từ từ
    Le Fleuve Rouge passe à Namdinh — sông Hồng chảy qua Nam Định
  9. Truyền; truyền lại.
    Passer de bouche en bouche — truyền từ miệng người này sang miệng người khác
    La maison passe à son fils — cái nhà truyền lại cho con trai ông ta
  10. Được thông qua, được chấp nhận.
    La loi a passé — đạo luật đã được thông qua
    Proposition qui peut passer — đề nghị có thể được chấp nhận
  11. Tiêu.
    Aliment qui ne passe pas — thức ăn không tiêu
  12. Phai, lạt, tàn, úa.
    Couleur qui a passé — màu đã phai
    Ces fleurs ont passé — hoa này đã tàn
  13. Trôi qua, lỗi thời, hết.
    Quinze jours sont passés — mười lăm ngày đã trôi qua
    Cette mode passera — cái mốt ấy sẽ lỗi thời
    La douleur est passée — đau đớn đã hết
  14. (Sân khấu) Được diễn; được chiếu.
    Pièce qui passera — vở kịch sẽ được diễn
    Film qui vient de passer — phim vừa (được) chiếu
    Cela peut passer — điều đó có thể nhận được
    cela passera — rồi cũng hết thôi
    en passant — nhân tiện, tiện thể
    en passer par — phải chịu đựng
    faire passer — đưa qua, cho qua
    laisser passer — bỏ qua, không phản đối+ để sót lại (lỗi trong bài...)
    le temps passe — thì giờ thấm thoắt
    passe ! — được!+ còn được
    passe pour — còn có thể được
    Passe pour des médisances, mais des calomnies ! — nói xấu còn có thể được, chứ vu khống thì không thể tha thứ!
    passer à — chuyển sang
    Passer à l’action — chuyển sang hành động
    passer à la postérité — truyền lại đời sau
    passer à l’ennemi — theo giặc
    passer avant — đi lên trước (ai); hơn (ai)+ được coi trọng hơn
    La mère passe avant la femme — mẹ được coi trọng hơn vợ
    Passer chez quelqu' un — thăm ai chốc lát
    passer de mode — lỗi thời
    passer du côté de — đứng về phía
    passer en proverbe — trở thành ngạn ngữ
    passer outre — xem outre
    passer par — qua (nơi nào); thoáng qua (đầu óc)
    Passer par Vinh pour se rendre au Laos — qua Vinh để đi Lào
    Il a passé par là — là ông ta đã đi qua đấy
    Idée qui me passe par la tête — ý nghĩ thoáng qua đầu óc tôi
    Passer par les mains de quelqu'un — qua tay ai+ thông qua+ trải qua, chịu đựng,
    Passer par de rudes épreuves — trải qua những thử thách gay go
    passer par-dessus — trèo qua; vượt qua, không kể đến
    passer pour — được coi như
    passer sur — không kể đến; bỏ qua
    passer sur le ventre de quelqu'un — hại ai nhằm đạt mục đích của mình
    y passer — cũng phải chịu đựng như thế+ bị phung phí hết
    Toute sa fortune y passa — tất cả gia tài của nó bị phung phí hết+ (thân mật) chết

Ngoại động từ[sửa]

passer ngoại động từ /pa.se/

  1. Qua.
    Passer la rivière — qua sông
    Passer un examen — qua một kỳ thi
  2. Vượt qua, vượt, quá.
    Passer la limite d’âge — quá hạn tuổi
    Cela passe mes forces — điều đó quá sức tôi
    Passer quelqu'un à la course — vượt ai trong cuộc chạy đua
  3. Chở qua.
    Passer des voyageurs — chở hành khách qua
  4. Chuyền, chuyển, trao.
    Passer le ballon — chuyền quả bóng
    Passer un objet à quelqu'un — trao một vật cho ai
  5. Luồn qua; lọc.
    Passer une corde — luồn dây qua
  6. Mặc; đặt lên; phết lên, bôi lên.
    Passer son manteau — mặc áo khoác
    Passer la main sur le front — đặt bàn tay lên trán
    Passer de la cire sur un parquet — bôi xi lên sàn
  7. Tha thứ, bỏ qua.
    Passer une faute — tha thứ một lỗi lầm
    Passer un fait — bỏ qua một sự việc
  8. Bỏ sót.
    Passer une ligne — bỏ sót một dòng
  9. Đưa vào; đem tiêu.
    Passer de la contrebande — đưa đồ lậu vào
    Passer de la fausse monnaie — đem tiêu tiền giả
  10. Ghi vào, ký kết.
    Passer un contrat — ký kết một giao kèo
  11. Dùng.
    Passer ses soirées à lire — dùng buổi tối để đọc sách
    cela me passe — tôi không hiểu được điều đó
    passer au fil de l’épée — xem fil
    passer condamnation — nhận lỗi
    passer la consigne — truyền quân lệnh
    passer la rampe — (sân khấu) được khán giả hoan nghênh
    passer l’écran — (điện ảnh) được người xem hoan nghênh
    passer l’éponge sur — xem éponge
    passer le temps — dùng thì giờ (làm gì)+ tiêu khiển
    passer quelque chose sous silence — lờ việc gì đi
    passer une revue; passer des troupes en revue — duyệt binh

Tham khảo[sửa]