sémillant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sémillant
/se.mi.jɑ̃/
sémillant
/se.mi.jɑ̃/
Giống cái sémillante
/se.mi.jɑ̃t/
sémillante
/se.mi.jɑ̃t/

sémillant /se.mi.jɑ̃/

  1. Hoạt bát, linh lợi.
    Esprit sémillant — tinh thần hoạt bát

Tham khảo[sửa]