Bước tới nội dung

sérier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sérier ngoại động từ /se.ʁje/

  1. Xếp thành loạt; chia loại.
    Sérier les questions pour les résoudre — chia loại vấn đề để giải quyết

Tham khảo[sửa]