Bước tới nội dung

sérieusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /se.ʁjøz.mɑ̃/

Phó từ[sửa]

sérieusement /se.ʁjøz.mɑ̃/

  1. Đứng đắn, nghiêm túc.
    Travailler sérieusement — làm việc đứng đắn
    Parler sérieusement — nói nghiêm túc
  2. Chăm chỉ.
    étudier sérieusement — học tập chăm chỉ
  3. Thật sự.
    Je commence sérieusement à croire que — tôi thật sự bắt đầu tin rằng
  4. Nặng, thật lực.
    Être sérieusement malade — ốm nặng

Tham khảo[sửa]