Bước tới nội dung

sésame

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sésame
/se.zam/
sésame
/se.zam/

sésame /se.zam/

  1. Vừng (cây, hạt).

Tham khảo