vừng
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɨ̤ŋ˨˩ | jɨŋ˧˧ | jɨŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɨŋ˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
vừng
Tham khảo
Tiếng Thổ
Danh từ
vừng
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɨ̤ŋ˨˩ | jɨŋ˧˧ | jɨŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɨŋ˧˧ | |||
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
vừng
vừng