sévir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.viʁ/
Nội động từ
sévir nội động từ /se.viʁ/
- Nghiêm trị.
- Sévir contre les coupables — nghiêm trị kẻ có tội
- (Nghĩa bóng) Hoành hành.
- La peste sévir — bệnh dịch hạch hoành hành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sévir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)