hoành hành
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 橫行. Trong đó: 橫 (“hoành”: ngang); 行 (“hành”: làm).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̤jŋ˨˩ ha̤jŋ˨˩ | hwan˧˧ han˧˧ | hwan˨˩ han˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwaŋ˧˧ hajŋ˧˧ | |||
Động từ
hoành hành
- Ngang ngược làm những điều trái với lẽ phải, công lý.
- Không để cho bọn giặc hoành hành mãi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hoành hành”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)