sacerdoce
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.sɛʁ.dɔs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sacerdoce /sa.sɛʁ.dɔs/ |
sacerdoces /sa.sɛʁ.dɔs/ |
sacerdoce gđ /sa.sɛʁ.dɔs/
- Giáo chức.
- Giới tăng lữ.
- Thiên chức.
- Le sacerdoce du professeur — thiên chức nhà giáo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sacerdoce”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)