sackful

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sackful /ˈsæk.fʊl/

  1. Bao tải (đầy).

Tham khảo[sửa]