sacripant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.kʁi.pɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sacripant /sa.kʁi.pɑ̃/ |
sacripants /sa.kʁi.pɑ̃/ |
sacripant gđ /sa.kʁi.pɑ̃/
- (Thân mật) Đồ vô lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sacripant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)