Bước tới nội dung

sagaie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sagaie
/sa.ɡɛ/
sagaies
/sa.ɡɛ/

sagaie gc /sa.ɡɛ/

  1. (Sử học) Cái lao.

Tham khảo